〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Đi qua nhà rồi thở dài. Nhà tranh rách như bó đũa. Đường rậm rạp sao mà dài và gian nan. Thở dài (biểu thị sự mệt mỏi, khó khăn).
〈韩国释义〉過廬一歎息。茅茨委如束。榛路豈長艱。~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Hình thái radical:
⿰,糸,⿱,𦥝,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
糸
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép