Bản dịch của từ 𮉉 trong tiếng Việt

𮉉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮉉 (Danh từ)

wǎng
01

Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na, 𮉉 chỉ bốn loại bảo vật cúng dường và bốn loại vô cùng như từ bi, giống như hoa rải rác (giúp nhớ: 'vãng' như 'vàng' quý báu, cúng dường là chia sẻ kho báu tâm linh).

《大毘卢遮那经供养次第法疏》:~也衆宝者布施等四摄也杂华者慈悲等四无。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮉉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,糸,逮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép