Bản dịch của từ 𮉉 trong tiếng Việt
𮉉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮉉 (Danh từ)
【wǎng】
01
Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na, 𮉉 chỉ bốn loại bảo vật cúng dường và bốn loại vô cùng như từ bi, giống như hoa rải rác (giúp nhớ: 'vãng' như 'vàng' quý báu, cúng dường là chia sẻ kho báu tâm linh).
《大毘卢遮那经供养次第法疏》:~也衆宝者布施等四摄也杂华者慈悲等四无。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
