Bản dịch của từ 𮉌 trong tiếng Việt

𮉌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𮉌 (Danh từ)

yán
01

Cũng như “” (diên), nghĩa là bàn tiệc hay chỗ ngồi chung trong bữa tiệc; thường dùng trong văn hóa Phật giáo và các nghi lễ (như trong kinh Pháp Hoa).

同“筵”。见《妙法莲华经》。

Ví dụ
𮉌
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿰,糸,筵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép