ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮉍
Bảng phân tích âm vị 𮉍
Lún
(Theo nghĩa Hàn Quốc) dùng tay như chiếc quạt luân chuyển, vờn chơi ánh sáng ngày tháng bên bờ sông hồ.
〈韩国释义〉~纶手簸弄日月江湖滨。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép