(Theo nghĩa Hàn Quốc) một loại đất hoặc vật liên quan đến đất trong tháng tư, có liên quan đến việc cưới hỏi (gợi nhớ tháng tư là mùa cưới, đất là nơi tổ ấm).
〈韩国释义〉土○㮒吳挺~拿鞠四月間㮒妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,糸,違
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
糸
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép