Bản dịch của từ 𮉡 trong tiếng Việt

𮉡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨN/AN/AN/A

𮉡 (Danh từ)

01

(phương ngữ) Chữ giản thể tương tự chữ “”. Ví dụ: “~縤儿” chỉ những chuỗi nhỏ hạt lúa bị ẩm kết dính lại, như những chuỗi hạt nhỏ dính nhau sau mưa.

〈方言〉“纑”的类推简化字。〔~縤儿〕粮食受潮后结成的小串。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮉡
Bính âm:
【lū】【ㄌㄨ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,纟,卢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép