Bản dịch của từ 𮉲 trong tiếng Việt

𮉲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

  N/AN/AN/A

𮉲 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hậu Hán thời bốn bữa cơm – một cách gọi đặc biệt liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa Hàn Quốc.

〈韩国释义〉四饭~之汉后。

Ví dụ
𮉲
Bính âm:
【  】
Hình thái radical:
⿰,缶,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép