ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮉸
Bảng phân tích âm vị 𮉸
N/A
Chữ giản thể Nhật dùng để chỉ 'lọ', 'hũ' (giống chữ '罐' trong tiếng Trung), dễ nhớ như cái bình đựng nước quen thuộc trong nhà.
〈日本释义〉“罐”的日本简体字。见《日本常用字表》
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép