Bản dịch của từ 𮉹 trong tiếng Việt

𮉹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𮉹 (Danh từ)

guàn
01

〈giải thích Hàn Quốc〉 giống như “lọ”, ví dụ như trong cụm ~ (lò lọ), tương tự “lò nồi” dùng để đựng hoặc nung chảy kim loại.

〈韩国释义〉同“罐”。〔罏~〕,同“炉罐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮉹
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,缶,備
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép