Bản dịch của từ 𮉽 trong tiếng Việt
𮉽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮉽 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, xuất hiện trong trang 893 của 《殷周金文集成引得》 (giúp nhớ chữ cổ kim văn, như dấu ấn lịch sử trên đồng tiền vàng thời Ân Chu).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》893页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, trích từ văn tự trên dụng cụ số 9715 trong 《殷周金文集成》 (giống như bản gốc của chữ kim văn, ghi dấu trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9715器铭文中。
Ví dụ
