Bản dịch của từ 𮊂 trong tiếng Việt
𮊂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨㄣˋ ㄋㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𮊂 (Danh từ)
【】
01
Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là ぼんのう (bonnō), chỉ 'phiền não' trong Phật giáo - những vọng niệm làm tâm hồn chúng sinh rối loạn, bị trói buộc trong thế giới mê muội.
〈日本释义〉读音ぼんのう(煩悩,bonno)《文教温故》“仏家に古来より用いるところの省字”とある。〔解説〕煩悩(ぼんのう)。衆生の心身を悩乱し、迷界に繋留させる一切の妄念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 䀠, một dạng chữ Hán ít dùng.
同“䀠”。
Ví dụ
