Bản dịch của từ 𮊃 trong tiếng Việt

𮊃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮊃 (Danh từ)

wén
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một loại văn kiện hoặc bản ghi chép liên quan đến việc rửa tay và các nghi thức trong huyện; giống như một tập tài liệu hành chính cổ xưa.

〈韩国释义〉邑先生案壹卷入盛樻子县司上洗手鍮手~贰坐合造壹坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮊃
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,罒,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép