(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một loại văn kiện hoặc bản ghi chép liên quan đến việc rửa tay và các nghi thức trong huyện; giống như một tập tài liệu hành chính cổ xưa.
〈韩国释义〉邑先生案壹卷入盛樻子县司上洗手鍮手~贰坐合造壹坐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,罒,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
网
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép