Bản dịch của từ 𮊋 trong tiếng Việt

𮊋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙˋ ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𮊋 (Danh từ)

01

Chữ hợp thể của 'tứ quân' (bốn quân đội), dễ nhớ như bốn đội quân cùng hợp sức chiến đấu (tham khảo trong 'Kính Trạc Kinh Âm Nghĩa').

“四军”合字。见《孔雀经音义》。

Ví dụ
𮊋
Bính âm:
【ㄙˋ ㄐㄩㄣ】【TỨ QUÂN】
Hình thái radical:
⿱,罒,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép