Bản dịch của từ 𮊏 trong tiếng Việt

𮊏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮊏 (Danh từ)

wèi
01

Theo 'Tục Cao Tăng Truyền': là loại người thường, đời trước lười biếng, hay bị bắt nạt, được xem là người tầm thường, không có tài năng nổi bật (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến người lười biếng, thường bị xem là 'vị' kém cỏi).

《续高僧传》:是常科而顷世惰~毎多欺负覩涂塔为庸夫谓引材为竖伍出道。

Ví dụ
𮊏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿱,㓁,㼌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép