Bản dịch của từ 𮊏 trong tiếng Việt
𮊏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮊏 (Danh từ)
【wèi】
01
Theo 'Tục Cao Tăng Truyền': là loại người thường, đời trước lười biếng, hay bị bắt nạt, được xem là người tầm thường, không có tài năng nổi bật (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến người lười biếng, thường bị xem là 'vị' kém cỏi).
《续高僧传》:是常科而顷世惰~毎多欺负覩涂塔为庸夫谓引材为竖伍出道。
Ví dụ
