Bản dịch của từ 𮊠 trong tiếng Việt
𮊠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𮊠 (Tính từ)
【】
01
Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “羁” (kỳ), thường dùng để chỉ sự trói buộc hoặc ràng buộc; chữ này là dạng biến thể, chưa rõ nguồn gốc, cần nghiên cứu thêm.
疑同“羁”。台湾《教育部异体字网站》将此字列入“羁”的附录字:“𮊠”形见《中华字海.网部》:“~,同“羁”。字见唐《田君夫人桑氏墓志》。”还原未见,待考。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
