Bản dịch của từ 𮊧 trong tiếng Việt

𮊧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮊧 (Danh từ)

wǎng
01

Một thuật ngữ đặc biệt trong kinh Phật, dùng để chỉ một trạng thái hay hiện tượng khó hiểu, giống như một câu thần chú bí ẩn trong kinh điển.

《添品妙法莲华经》:质羝六折之热唎~七摄迷八摄寐多鼻九奢舒迦安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮊧
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,羊,⿹,勹,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép