Bản dịch của từ 𮊰 trong tiếng Việt

𮊰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𮊰 (Danh từ)

gēng
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉Cùng nghĩa với “” (canh, món súp hoặc nước dùng trong bữa ăn), dễ nhớ như món canh nóng hổi trong bữa cơm Việt.

〈韩国释义〉同“羹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮊰
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿱,羔,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép