Bản dịch của từ 𮊱 trong tiếng Việt

𮊱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𮊱 (Danh từ)

gēng
01

Cùng nghĩa với “” (canh), món canh nóng trong bữa ăn Việt Nam, dễ nhớ vì âm gần giống 'canh' quen thuộc.

同“羹”。见《知觉普明国师语录》636页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮊱
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿱,羔,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép