ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮊲
Bảng phân tích âm vị 𮊲
Gāo
(theo nghĩa Hàn Quốc) con dê con, giống như từ “羔” trong tiếng Trung, dễ nhớ như 'cao' con dê nhỏ nhắn.
〈韩国释义〉同“羔”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép