Bản dịch của từ 𮊺 trong tiếng Việt

𮊺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄥˊ ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𮊺 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loài chim lớn, bay cao như hồng phủ, tượng trưng cho sự yên tĩnh và trang nghiêm trong sách vở.

〈韩国释义〉鸿頫鷇~。书帷静便。科试波奔。周旋道义。实资郢斤。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên dùng trong nhân danh, thường dùng làm tên riêng.

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮊺
Bính âm:
【ㄏㄨㄥˊ ㄈㄨˇ】【HỒNG PHỦ】
Hình thái radical:
⿰,分,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép