Bản dịch của từ 𮊺 trong tiếng Việt
𮊺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄥˊ ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𮊺 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loài chim lớn, bay cao như hồng phủ, tượng trưng cho sự yên tĩnh và trang nghiêm trong sách vở.
〈韩国释义〉鸿頫鷇~。书帷静便。科试波奔。周旋道义。实资郢斤。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên dùng trong nhân danh, thường dùng làm tên riêng.
〈韩国释义〉人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
