Bản dịch của từ 𮋃 trong tiếng Việt

𮋃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𮋃 (Tính từ)

qiáo
01

Chữ viết sai của '' (kiều), nghĩa là nhô lên, vểnh lên như cái mỏ chim hay ngón chân nhón lên (dễ nhớ như 'kiều' vểnh lên như chiếc cầu)

“翘”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮋃
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿺,克,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép