ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮋆
Bảng phân tích âm vị 𮋆
Wù
Ngồi buồn cô đơn, tâm trạng u uất (giống như ngồi một chỗ không ai bên cạnh).
〈韩国释义〉兀坐愁幽独。逢君更结缘。盍簪犹间日。联~又今年。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép