Bản dịch của từ 𮋆 trong tiếng Việt

𮋆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𮋆 (Tính từ)

01

Ngồi buồn cô đơn, tâm trạng u uất (giống như ngồi một chỗ không ai bên cạnh).

〈韩国释义〉兀坐愁幽独。逢君更结缘。盍簪犹间日。联~又今年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮋆
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【ÚT】
Hình thái radical:
⿱,杳,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép