Bản dịch của từ 𮋐 trong tiếng Việt
𮋐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𮋐 (Tính từ)
【jìng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Đột nhiên bay lên như cánh chim; cả triều đình cùng quan tâm; công khai tài năng đa dạng; học hành chăm chỉ như đứng bên hồ; phần thưởng đến từ trời cao (một cách diễn đạt trang trọng, mang tính khen ngợi).
〈韩国释义〉竟阏~翔。朝野同咨。公惟多能。艺穷临池。有奖自天。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
