ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮋒
Bảng phân tích âm vị 𮋒
Fān
Cùng nghĩa với chữ “翻” (lật, trở mặt) – dễ nhớ như khi bạn “phiên” dịch hay “phiên” dịch lại một câu chuyện.
同“翻”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép