Bản dịch của từ 𮋕 trong tiếng Việt

𮋕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𮋕 (Danh từ)

01

Nghi ngờ giống chữ '' (một chữ Hán ít dùng).

疑同“䎘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ giống chữ '' (một loại chim).

疑同“鷫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮋕
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,羽,肅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép