Bản dịch của từ 𮋙 trong tiếng Việt

𮋙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𮋙 (Danh từ)

hàn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là lông vũ, bút lông (như trong câu “bút lông bay trên giấy” để nhớ chữ này liên quan đến viết lách).

同“翰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮋙
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿸,倝,⿱,𠮛,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép