Bản dịch của từ 𮋞 trong tiếng Việt
𮋞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮋞 (Danh từ)
【wéi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một từ cổ khó hiểu, có thể liên quan đến tên riêng hoặc địa danh trong truyền thuyết, gợi nhớ đến những câu chuyện lịch sử như 'Vạn Lý Trường Thành' hay 'Đạo Trung' (đường đi giữa), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các nhân vật và địa danh quen thuộc trong văn hóa Việt.
〈韩国释义〉三男铁梦长城金德用春萄道中于仁~者斥~淡月象伊高刀得用得爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
