Bản dịch của từ 𮋤 trong tiếng Việt

𮋤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

𮋤 (Tính từ)

fēn
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như “phân” (rối rắm, lộn xộn như đám mây phân tán).

〈韩国释义〉同“纷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮋤
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,耒,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép