Bản dịch của từ 𮋪 trong tiếng Việt

𮋪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮋪 (Danh từ)

wéng
01

Theo kinh điển Phật giáo, chỉ loại hoa thơm như hoa bưởi hay quả như quả nho, dùng để liên tưởng dễ nhớ (hoa thơm, quả ngọt như hoa bưởi và quả nho).

《阿毘达磨倶舍论指要钞》:杜顺止观云如香~花亦蒲桃埵又楞严云耳根如新卷叶杜顺云。

Ví dụ
𮋪
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,耒,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép