Bản dịch của từ 𮋭 trong tiếng Việt
𮋭
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮋭 (Trạng từ)
【dì】
01
Giống như từ “địa” trong tiếng Việt, chỉ nơi chốn, đất đai (như “địa điểm”, “địa phương”). Đây là chữ cổ, dùng trong kinh điển Phật giáo, dễ nhớ vì gần giống “địa” quen thuộc.
同“地”。见《四分律行事钞资持记》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
