Bản dịch của từ 𮋳 trong tiếng Việt

𮋳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮋳 (Tính từ)

01

Nhìn nghiêng, mắt nhìn lệch, như mắt xấu hay bị quáng gà (dễ nhớ: 'loại' mắt này không chuẩn, giống như 'loại' khác thường).

《一切经音义》:邪视也下作~力代反说文目瞳子不正也今俗云纇眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮋳
Bính âm:
【ㄌㄨㄟˋ】【LOẠI】
Hình thái radical:
⿰,耳,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép