Bản dịch của từ 𮋴 trong tiếng Việt

𮋴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𮋴 (Động từ)

gào
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) báo cáo, thông báo sự việc (giống như 'cáo' trong 'cáo thị')

〈韩国释义〉~告事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮋴
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Hình thái radical:
⿲,耳,目,弓
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép