Bản dịch của từ 𮋵 trong tiếng Việt

𮋵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𮋵 (Động từ)

yǒng
01

Trong kinh Kim Cương Đỉnh Yoga, mắt nhấp nháy liên tục như nhảy múa, dùng mắt này để nhìn thì mọi thứ đều bị khuất phục, rồi nói mật ngữ.

《金刚顶瑜伽中略出念诵经》:目者踊动数眴眼~是也以此眼视者皆得降伏即说密语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮋵
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Hình thái radical:
⿰,耳,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép