Bản dịch của từ 𮋵 trong tiếng Việt
𮋵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𮋵 (Động từ)
【yǒng】
01
Trong kinh Kim Cương Đỉnh Yoga, mắt nhấp nháy liên tục như nhảy múa, dùng mắt này để nhìn thì mọi thứ đều bị khuất phục, rồi nói mật ngữ.
《金刚顶瑜伽中略出念诵经》:目者踊动数眴眼~是也以此眼视者皆得降伏即说密语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
