Bản dịch của từ 𮋶 trong tiếng Việt
𮋶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄟˊ ㄕˋ ㄧˋ ㄉēㄥ ㄗㄥˋ ㄇㄧㄥˊ ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮋶 (Danh từ)
【】
01
Trích từ sách 'Vị Thức Nghĩa Đăng Tăng Minh Ký': các nhân vật như Na Đát La Đá Mạt, Bà Câu Sa Vũ Hóa La Bác Hát La đều có mặt trong hội nghị.
《唯识义灯増明记》:那达剌陀末~婆佉沙覩货罗愽喝罗等人来在会座各。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
