ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮋺
Bảng phân tích âm vị 𮋺
Yī
Cùng nghĩa với chữ “医” (yī) - chỉ người chữa bệnh, bác sĩ trong kinh điển Phật giáo Đại thừa.
同“医”。见《大乘理趣六波罗蜜多经》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép