Bản dịch của từ 𮋺 trong tiếng Việt

𮋺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𮋺 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (yī) - chỉ người chữa bệnh, bác sĩ trong kinh điển Phật giáo Đại thừa.

同“医”。见《大乘理趣六波罗蜜多经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮋺
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿱,殹,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép