Bản dịch của từ 𮌄 trong tiếng Việt

𮌄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𮌄 (Tính từ)

01

Giống như chữ “súc”, mang nghĩa nghiêm trang, trang nghiêm (như trong từ “túc nghiêm” - nghiêm túc, đứng đắn).

同“肃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮌄
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿻,肀,⿵,冂,⿰,𬼽,𬼽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép