Bản dịch của từ 𮌇 trong tiếng Việt

𮌇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋN/AN/AN/A

𮌇 (Danh từ)

ròu
01

Thịt, phần thịt trong món ăn (giống như 'nhục' trong tiếng Việt)

同“肉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮌇
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Hình thái radical:
⿵,巾,ス
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép