Bản dịch của từ 𮌐 trong tiếng Việt

𮌐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𮌐 (Động từ)

juàn
01

(theo nghĩa Nhật) đọc là kaerimiru (nghĩa là nhìn lại, hồi tưởng). Tương tự chữ “” (quyến) trong Hán Việt, nghĩa là nhìn lại, nhớ về.

〈日本释义〉读音kaerimiru(顧みる)。同“眷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮌐
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿱,龹,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép