Bản dịch của từ 𮌑 trong tiếng Việt

𮌑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𮌑 (Danh từ)

hǎi
01

Giống như chữ , chỉ phần thịt ở bụng (nhớ đến 'hải' như 'hải sản' đầy thịt), dễ liên tưởng đến phần thịt mềm ở bụng con vật.

同“胲”。

Ví dụ
𮌑
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,肉,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép