Bản dịch của từ 𮌓 trong tiếng Việt

𮌓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𮌓 (Tính từ)

tān
01

Giống như chữ “” nghĩa là liệt, tê liệt (như người bị liệt nửa người, không thể vận động). Nhớ dễ dàng vì “thán” nghe như “tàn”, người tàn tật không vận động được.

同“瘫”。见《十一面神呪心经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮌓
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,月,𰗐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép