Bản dịch của từ 𮌓 trong tiếng Việt
𮌓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮌓 (Tính từ)
【tān】
01
Giống như chữ “瘫” nghĩa là liệt, tê liệt (như người bị liệt nửa người, không thể vận động). Nhớ dễ dàng vì “thán” nghe như “tàn”, người tàn tật không vận động được.
同“瘫”。见《十一面神呪心经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
