Bản dịch của từ 𮌖 trong tiếng Việt

𮌖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𮌖 (Danh từ)

zhī
01

Chất béo, mỡ (giống như trong từ 'mỡ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng nghĩa)

同“脂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮌖
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【脂】
Hình thái radical:
⿰,月,㫖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép