Bản dịch của từ 𮌘 trong tiếng Việt

𮌘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𮌘 (Danh từ)

zhī
01

Giống như chữ “” chỉ vết chai sần trên da, nhớ như da chân chai sần do đi nhiều (để dễ nhớ chữ này liên quan đến da chai).

同“胝”。见《三论玄疏文义要》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮌘
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,月,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép