Bản dịch của từ 𮌝 trong tiếng Việt
𮌝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮌝 (Danh từ)
【hù】
01
Chữ dùng trong hộ tịch, liên quan đến quản lý hộ khẩu (giúp nhớ: 'hộ' như trong 'hộ khẩu').
户政用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trong văn tự Kim văn và Lệ thư, đồng nghĩa với chữ '睗' (giúp nhớ: chữ cổ liên quan đến mắt).
金文隶定字。同“睗”。
Ví dụ
