Bản dịch của từ 𮌣 trong tiếng Việt
𮌣
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮌣 (Trạng từ)
【wèi】
01
Theo luận trong 《尊婆须蜜菩萨所集论》, ý nghĩa là dần dần, từng bước một như ruột hươu đầy ắp (hình ảnh dễ nhớ: ruột hươu đầy ắp như sự tiến triển từng bước).
《尊婆须蜜菩萨所集论》:者其义云何渐渐~髀故曰鹿肠七合满盈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
