Bản dịch của từ 𮌥 trong tiếng Việt
𮌥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮌥 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ dùng trong hộ chính của Ma Cao (Macau).
澳门户政用字。
Ví dụ
02
Trích từ 'Hồng Trí Thiền Sư Quảng Lục': mô tả sự rõ ràng của ruộng đất và các hoạt động nông nghiệp, biểu hiện phong cách sống thanh tịnh của thiền nhân.
《宏智禅师广录》:“田地分明契券真。黄独将看炊作饭。白牛今已牧来纯。钁头活计时用。物外家风处处亲。禾黍十分秋可望。饱丛林汉著精神与~禅人白蘋风作江头秋。青鸟梦随沙水流。清兴十分蓬上月。满船载入芦华洲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
