Bản dịch của từ 𮌪 trong tiếng Việt
𮌪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𮌪 (Động từ)
【zhé】
01
Giống chữ “磔” (trát) nghĩa là xé hoặc chặt ra từng mảnh (như trong hình phạt hoặc phân chia), nhớ đến từ 'trát' trong tiếng Việt cũng có nghĩa là dán giấy, nhưng chữ này liên quan đến hành động chặt ra.
同“磔”。见《阿毗达磨俱舍释论》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
