Bản dịch của từ 𮌫 trong tiếng Việt
𮌫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𮌫 (Động từ)
【yù】
01
Giống như chữ '毓', nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc (như mẹ dưỡng dục con).
同“毓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý chỉ hành động 'dục' là nuôi dưỡng, giáo dục (giúp trẻ lớn lên khỏe mạnh).
“育”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
