Bản dịch của từ 𮌶 trong tiếng Việt
𮌶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮌶 (Động từ)
【chù】
01
Giống như chữ '臄', thường dùng trong văn tự cổ, nghĩa liên quan đến xử lý hoặc chỗ đứng (giúp nhớ: '臄' và '𮌶' đều là biến thể của 'xử' - xử lý, chỗ ở).
同“臄”。
Ví dụ
02
Giống như chữ '处', nghĩa là nơi chốn, vị trí (dễ nhớ vì '处' là chữ phổ biến chỉ chỗ, nơi).
同“处”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
