Bản dịch của từ 𮌶 trong tiếng Việt

𮌶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𮌶 (Động từ)

chù
01

Giống như chữ '', thường dùng trong văn tự cổ, nghĩa liên quan đến xử lý hoặc chỗ đứng (giúp nhớ: '' và '𮌶' đều là biến thể của 'xử' - xử lý, chỗ ở).

同“臄”。

Ví dụ
02

Giống như chữ '', nghĩa là nơi chốn, vị trí (dễ nhớ vì '' là chữ phổ biến chỉ chỗ, nơi).

同“处”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮌶
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
Hình thái radical:
⿰,月,處
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép