Bản dịch của từ 𮌸 trong tiếng Việt
𮌸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒu | ㄔㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𮌸 (Danh từ)
【chǒu】
01
Theo 'Tân dịch Hoa Nghiêm kinh âm nghĩa': chữ này liên quan đến hình dáng dài và xấu xí, dùng để chỉ các hoa văn trên cổ hoặc vùng cổ áo (giúp nhớ: 'trù' nghe giống 'trùm' cổ áo).
《新译华严经音义》:~长丑容反 颈文居领反。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
