Bản dịch của từ 𮌻 trong tiếng Việt
𮌻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮌻 (Tính từ)
【xuān】
01
Giống như chữ '暄', nghĩa là ấm áp, dễ chịu (như ánh nắng xuân ấm áp)
同“暄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Xuất hiện trong tên người, dùng làm tên riêng
〈韩国释义〉见于人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
