Bản dịch của từ 𮌻 trong tiếng Việt

𮌻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𮌻 (Tính từ)

xuān
01

Giống như chữ '', nghĩa là ấm áp, dễ chịu (như ánh nắng xuân ấm áp)

同“暄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Xuất hiện trong tên người, dùng làm tên riêng

〈韩国释义〉见于人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮌻
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HOAN】
Hình thái radical:
⿰,月,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép